hạ bút
Sau nhiều ngày suy ngẫm, nhà văn cuối cùng cũng hạ bút viết những dòng đầu tiên cho cuốn tiểu thuyết mới.
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu viết, đặt bút xuống để viết: Hành động bắt đầu viết một văn bản, tác phẩm, đặc biệt là với sự suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, chỉ việc viết những điều quan trọng, có ý nghĩa.
- Ký tên, phê duyệt: Hành động ký tên vào một văn bản chính thức, thể hiện sự đồng ý hoặc quyết định cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều ngày suy ngẫm, nhà văn cuối cùng cũng hạ bút viết những dòng đầu tiên cho cuốn tiểu thuyết mới.
- Chỉ sau khi đã xem xét mọi điều khoản, giám đốc mới hạ bút ký vào hợp đồng.
- Bài thơ này được ông hạ bút sáng tác trong một đêm trăng thanh gió mát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tức cảnh hạ bút": Cảm xúc trước cảnh đẹp bất chợt dâng trào, thôi thúc người nghệ sĩ cầm bút sáng tác ngay tại chỗ.
- Phong cảnh hữu tình nơi đây khiến du khách tức cảnh hạ bút làm thơ.
Biến thể và từ gần giống
- Cầm bút (động từ): bắt đầu viết hoặc chỉ hành động viết nói chung, ít trang trọng hơn "hạ bút".
- Ký (động từ): hành động viết tên của mình để xác nhận, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý.
- Viết (động từ): hành động tạo ra chữ viết nói chung, nghĩa rộng và phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Khởi bút: Bắt đầu viết (thường dùng trong văn chương).
- Đặt bút: Viết xuống, ghi lại (nhấn mạnh hành động cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Hạ bút thành thơ": Viết ra liền thành bài thơ hay, ý chỉ tài năng văn chương xuất chúng, viết rất nhanh và hay.
- Nhà thơ ấy tài hoa, có thể hạ bút thành thơ trong nháy mắt.